ngoại độc tố
Định nghĩa
Danh từ: - Chất độc do vi khuẩn tiết ra môi trường bên ngoài: "ngoại độc tố" là loại độc tố được vi khuẩn sống sản sinh và thải ra môi trường xung quanh (ví dụ: trong máu, mô hoặc môi trường nuôi cấy), khác với nội độc tố (chất độc nằm trong tế bào vi khuẩn và chỉ giải phóng khi vi khuẩn chết). - Trong y học, "ngoại độc tố" thường gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như uốn ván, bạch hầu, ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Clostridium botulinum.
Ví dụ sử dụng
- (Chất độc do vi khuẩn uốn ván tiết ra làm các cơ bị co rút.)
- (Chất độc tiết ra từ vi khuẩn bạch hầu làm hại tim và hệ thần kinh.)
- (Vắc-xin có tác dụng làm mất tác hại của chất độc do vi khuẩn tiết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoại độc tố ruột": loại ngoại độc tố tác động chủ yếu lên đường tiêu hóa.
- Vi khuẩn tả tiết ngoại độc tố ruột gây tiêu chảy nặng. (Chất độc do vi khuẩn tả thải ra làm ruột bị tiêu chảy dữ dội.)
- "ngoại độc tố thần kinh": loại ngoại độc tố ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- Ngoại độc tố thần kinh của vi khuẩn uốn ván ngăn chặn tín hiệu thần kinh. (Chất độc thần kinh do vi khuẩn uốn ván tiết ra làm gián đoạn truyền tín hiệu trong thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nội độc tố (danh từ): chất độc nằm trong thành tế bào vi khuẩn, chỉ giải phóng khi vi khuẩn chết — trái nghĩa với ngoại độc tố.
- Nội độc tố của vi khuẩn gram âm gây sốt và sốc. (Chất độc trong vách tế bào vi khuẩn gram âm làm tăng nhiệt độ cơ thể và gây sốc.)
- Độc tố (danh từ): chất độc nói chung do sinh vật sản xuất.
- Độc tố của nấm có thể gây ngộ độc thực phẩm. (Chất độc từ nấm có thể làm người ăn phải bị ngộ độc.)
Từ đồng nghĩa
- Chất độc tiết ra (cụm danh từ): chất độc do vi khuẩn thải ra môi trường.
- Độc tố ngoại bào (danh từ): thuật ngữ chuyên môn khác chỉ ngoại độc tố.
Thành ngữ liên quan
- Ngoại độc tố gây bệnh: cụm từ mô tả khả năng của ngoại độc tố trong việc gây ra bệnh tật.
- Ngoại độc tố gây bệnh của vi khuẩn tả làm mất nước nghiêm trọng. (Chất độc tiết ra từ vi khuẩn tả gây bệnh và làm cơ thể mất nhiều nước.)